sum total
/səm ˈtoʊtəl/Danh từ
- Tổng cộng; kết quả của việc cộng một tập hợp các số liệu hoặc đếm một số phần tử.Total; the result of adding a set of figures or counting a number of items.Từ đồng nghĩa:aggregate
- toàn bộ; tổng hợp của mọi thứ.Entirety; the aggregate of everything.The sum total of my belongings is the clothes in my knapsack.Tổng số đồ đạc của tôi là quần áo trong ba lô.Từ đồng nghĩa:aggregate
- Hình ảnh thu nhỏ.Epitome.Từ đồng nghĩa:aggregate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sum total” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish